Từ vựng JLPT N3
cấm hút thuốc; bỏ thuốc
Biển báo 禁煙席, 禁煙です. Còn nghĩa tự bỏ thuốc: 禁煙する. Đối lại với 喫煙. Đọc きんえん (n+e), không phải きえん/きねん.
喫煙、禁止
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →