Từ vựng JLPT N3
hàng xóm; khu lân cận
Khu vực quanh nhà: 近所の人, 近所づきあい. Khác 住所 (địa chỉ) và 土地 (đất). 近く chỉ “gần” về khoảng cách chứ không nhất thiết là hàng xóm.
近く、隣、住所
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →