Từ vựng JLPT N3
cá nhân
Một người riêng lẻ, đối lập với 団体 (nhóm) hay 会社: 個人でも利用できる. Bẫy cách đọc: 個 đọc こ (ngắn), không phải こう.
団体、個々、本人
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →