Từ vựng JLPT N3
hô hấp; hít thở
Hít vào thở ra: 呼吸をする, 深呼吸. Bẫy đọc: こきゅう (きゅう âm trong, không đục), không phải よきゅう hay こぎゅう.
深呼吸、息
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →