Từ vựng JLPT N3
kính áp tròng
Danh từ ngoại lai: コンタクトレンズを入れる/外す, コンタクトをつける (rút gọn コンタクト). Khác với 眼鏡 (kính đeo mắt).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →