Từ vựng JLPT N3
đổi, thay
Thay vật này bằng vật khác: 電池を交換する, 名刺を交換する, 意見を交換する. Khác 変化 (biến đổi), 移動 (di chuyển), 入力 (nhập).
変更、取り替える、変化
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →