Từ vựng JLPT N3
giao lưu
Dùng ~と交流する: trao đổi qua lại giữa người, nhóm hoặc quốc gia (văn hóa, học sinh). Không dùng để chỉ màu trộn lẫn, thực phẩm hay đồ vật lẫn nhau. Bẫy đọc: âm こう (không phải ごう) và りゅう kéo dài.
交換、交通
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →