Từ vựng JLPT N3
hợp tác; cộng tác
Cùng góp sức làm việc: 協力する, ご協力ください. Đề dạng đồng nghĩa: 協力して → 手伝って. Bẫy đọc: きょうりょく, không phải どりょく (努力, nỗ lực).
努力、手伝う、協同
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →