Từ vựng JLPT N3
mát-xa
Danh từ ngoại lai có thể đi với する (マッサージする): 肩をマッサージする, マッサージを受ける, マッサージ師. Nghĩa là xoa bóp cơ thể.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →