Từ vựng JLPT N3
giấy phép, bằng
Danh từ: 運転免許, 免許を取る/更新する, 免許証. Chỉ giấy phép do cơ quan cấp; 資格 là chứng chỉ, tư cách.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →