Từ vựng JLPT N3
cháy
Tự động từ: ごみが燃える, 燃えるごみ (rác cháy được). Tha động từ 燃やす. Khác 溶ける (tan chảy), 消える (tắt).
燃やす、溶ける、消える
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →