Từ vựng JLPT N3
dòng chảy; diễn biến
Danh từ từ 流れる: 川の流れが速い/ゆるい. Nghĩa bóng: 話の流れ, 時代の流れ (dòng chảy, trình tự). Khác 動き (chuyển động).
動き、流れる
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →