Từ vựng JLPT N3
bí mật; giữ kín
Điều muốn giữ không cho người khác biết: 「内緒にする」, 「内緒の話」. Đồng nghĩa với 「だれにも話さない」. Nhiễu trong đề: 裏側, 後方, 中身.
秘密、裏側
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →