Từ vựng JLPT N3
mất (người thân)
Tha động từ: 親を亡くす, 夫を亡くす (người thân qua đời). Khác 無くす/なくす (làm mất đồ). Tự động từ gần nghĩa là 亡くなる.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →