Từ vựng JLPT N3
sống, tươi (chưa nấu)
Danh từ/tiền tố: 生の魚, 生ビール (bia tươi), 生放送 (phát sóng trực tiếp), 生ごみ. Cũng đọc là せい/なま/き tùy từ, đây là cách đọc なま.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →