Từ vựng JLPT N3
nước mắt
Collocation: 涙が出る/止まる/流れる, 涙を流す. Đề đặt bẫy các chữ liên quan khác như 流 (chảy), 汗 (mồ hôi), 泣 (khóc).
汗、泣く
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →