Từ vựng JLPT N3
điệu nhảy, điệu múa
Danh từ từ động từ 踊る: 盆踊り, 踊りを習う. Khác ダンス (nhảy hiện đại), 舞 (múa truyền thống, nghệ thuật).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →