Từ vựng JLPT N3
vượt (xe, người)
Chạy nhanh hơn để qua mặt xe hay người phía trước: 前の車を追い越す. Gần nghĩa 追い抜く; trong đề thường gắn với giao thông.
追い抜く、追いつく
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →