Từ vựng JLPT N3
suối nước nóng
Hay gặp: 温泉に入る/行く, 温泉旅行. Chú ý là 温泉, không phải 湯泉 hay 温池. Khác 湯 (nước nóng).
湯、露天風呂
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →