Từ vựng JLPT N3
xuống (xe)
Xuống khỏi phương tiện: 電車を降りる, バスから降りる. Ghi chú: 降る đọc ふる (mưa rơi). Khác 下りる (đi xuống dốc, cầu thang).
下りる、降る、移る
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →