Từ vựng JLPT N3
được giúp đỡ, chịu ơn
Lời cảm ơn khi nhận sự giúp đỡ/chăm sóc, thường dùng quá khứ: お世話になりました (lời cảm ơn, tạm biệt), hiện tại: いつもお世話になっております (thư công việc). Bẫy: お構いなく (đừng bận tâm cho tôi), お久しぶり (lâu rồi không gặp) lạc nghĩa trong đoạn cảm ơn.
お構いなく、お久しぶり、ごちそうさま
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →