Từ vựng JLPT N3
đáng tiếc
Tiếc vì suýt được hoặc vì mất thứ có giá trị: 惜しい!, 1点差で惜しかった. Khác 残念 (thất vọng nói chung).
残念、怖い、貧しい
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →