Từ vựng JLPT N3
băng qua; cắt ngang
Băng qua đường, sông, hoặc đi xuyên qua một vùng: 道路を横断する, 横断歩道. Bẫy đọc: おうだん (không phải よこだん); 横 đọc おう trong từ Hán.
縦断、通過
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →