Từ vựng JLPT N3
tờ rơi, sách giới thiệu mỏng
Tập giới thiệu ngắn về chuyến đi, sự kiện: 旅行のパンフレットを置いてある. Khác アナウンス (thông báo), コマーシャル (quảng cáo TV), サンプル (hàng mẫu).
カタログ、チラシ、コマーシャル
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →