Từ vựng JLPT N3
quầy thu ngân, máy tính tiền
Danh từ ngoại lai (register): レジに並ぶ, レジを打つ, レジ袋. Chỉ máy hoặc quầy thanh toán; レシート là hóa đơn.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →