Từ vựng JLPT N3
tìm, tìm kiếm
Tìm thứ chưa thấy hoặc chưa có: 鍵を探す, 仕事を探す. Khác 見つける (tìm ra/thấy). Trong bài đổi từ, 探す khác với 片付ける, 運ぶ, 届ける, 手伝う.
見つける、片付ける、届ける、取り替える
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →