Từ vựng JLPT N3
con dốc
Danh từ đọc さか: 坂を上る/下る, 急な坂, 上り坂, 下り坂. Khác 山 (núi) và 階段 (cầu thang).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.