Từ vựng JLPT N3
trách nhiệm
Danh từ: 責任を取る, 責任を持つ, 責任がある, 責任感. Khác với 義務 (nghĩa vụ) và 責める (trách móc).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.