Từ vựng JLPT N3
đường kẻ, đường
Nét kẻ bằng bút: 線を引く/線を書く. Còn là tuyến tàu, đường dây. Khác 列 (hàng người đứng chờ: 長い列ができる), 帯 (dải), 波 (sóng).
列、帯、波
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →