Từ vựng JLPT N3
chất tẩy rửa
Danh từ: 台所用洗剤, 洗濯洗剤, 洗剤を使う. Dùng cho giặt giũ, rửa chén; khác 石けん (xà phòng).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.