Từ vựng JLPT N3
buộc; trói
Buộc chặt bằng dây: 新聞をひもで縛る. Khác 結ぶ (thắt nút, nối), 編む (đan), 絞る (vắt).
結ぶ、編む、絞る
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.