Từ vựng JLPT N3
người quen
Danh từ (từ động từ 知り合う): 知り合いに会う, 友達の知り合い. Quan hệ nhạt hơn 友人/友達.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.