Từ vựng JLPT N3
thân thiết
Quan hệ gần gũi giữa người với người: 親しい友人, 親しくなる. Không dùng cho "quen thuộc với công việc" (慣れる) hay "am hiểu" (詳しい), và không dùng cho đồ vật.
慣れる、詳しい、おとなしい
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →