Từ vựng JLPT N3
dai dẳng; lằng nhằng
Tính từ đuôi い, thường tiêu cực: người đòi hỏi mãi, hoặc mùi/tiếng/bệnh kéo dài khó chịu. Adverb しつこく đi với 頼む, 誘う, 聞く.
くどい、厳しい、細かい
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →