Từ vựng JLPT N3
chìm; lặn
Tự động từ: 船が沈む, 太陽が沈む. Trái nghĩa 浮く (nổi). Khác 流れる (trôi) và おぼれる (đuối nước).
浮く、溺れる、流れる
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →