Từ vựng JLPT N3
tập trung; tập hợp
Danh từ + する: mọi người tụ về một chỗ vào giờ hẹn: 駅前に7時に集合する. Chỉ dùng cho người, không dùng cho mưa hay đồ vật. Khác 渋滞.
集まる、集める、解散
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →