Từ vựng JLPT N3
trượt; trơn
Hay gặp 雪道で滑る, 滑りやすい (dễ trượt). Dùng cả trong khẩu ngữ cho “thi trượt” (試験に滑る). Đừng nhầm với 溺れる (đuối nước) ở câu 泳げなくて~そうになった.
転ぶ、滑らか、溺れる
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →