Từ vựng JLPT N3
hít; hút
Hít khí vào hoặc hút (thuốc, nước): 空気を吸う, たばこを吸う. Đối nghĩa 吐く. Đề chọn chữ Hán nhiễu 吹, 呼, 叫 giống bộ 口.
吐く、吹く、飲む
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →