Từ vựng JLPT N3
giúp đỡ
Giúp một tay làm việc: 仕事を手伝う, 〜に手伝ってもらう. Trong đề đổi từ đồng nghĩa, 協力する (hợp tác) được thay bằng 手伝う; đừng nhầm với 急ぐ, 頑張る.
協力、助ける、頑張る
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →