Từ vựng JLPT N3
thức trắng đêm
Danh từ + する: 徹夜で勉強する, 徹夜明け. Chỉ không ngủ suốt đêm; khác 夜更かし (thức khuya nhưng vẫn ngủ).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →