Từ vựng JLPT N3
lao ra; bay ra
Chỉ đột ngột lao ra ngoài: 道路に飛び出す, 家を飛び出す. Vượt xe phía trước là 追い越す, không dùng 飛び出す.
追い越す、駆け出す、飛び込む
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →