Từ vựng JLPT N3
đột nhiên
Phó từ chỉ việc xảy ra bất ngờ ngoài dự đoán: 突然雨が降る, 突然消えた. Nhiễu: 早速 (ngay lập tức, chủ động), 急いで, 結構, 早めに.
急に、早速、いきなり
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →