Từ vựng JLPT N3
nối; kết nối; nắm (tay); nối máy (điện thoại)
Tha động từ: 手をつなぐ, 犬をつなぐ, 電話をつなぐ. Tự động từ là つながる. つなぐ nhấn mạnh việc nối trực tiếp, gần với 結ぶ.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →