Từ vựng JLPT N3
sự chia tay, biệt ly
Danh từ hóa của 別れる. Dùng: お別れ, 別れを告げる, 別れ話, 別れの挨拶. Khác với 離婚 (ly hôn).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.