Từ vựng JLPT N3
vỡ, nứt
Tự động từ: vật cứng bị vỡ, tách ra: 花瓶が割れる, 窓ガラスが割れる. Tha động từ là 割る. Đề nhiễu 汚れる (bẩn), 倒れる (đổ), 濡れる (ướt) có cùng đuôi 〜れる.
割る、壊れる、折れる
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →