Từ vựng JLPT N3
đưa, trao
Trao vật cho người khác: 書類を渡す. Khác 集める/回収する (thu về), しまう (cất), 贈る (tặng).
集める、贈る、しまう、受け取る
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →