JLPT N2词汇
chuyển sang, chuyển đổi
Chuyển từ hệ thống, giai đoạn này sang cái khác (新制度に移行する). Chuyển chỗ làm trong cùng công ty là 転勤, chuyển nơi ở là 移住, đưa hệ thống vào dùng là 導入.
JLPT N2 · 12/2019 · Mondai 5 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2014 · Mondai 4 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →