JLPT N2词汇
thất vọng
Mất hy vọng vào người/việc mình từng kỳ vọng: 失望する/に失望した. Mạnh hơn がっかり (nhẹ, văn nói). Đừng nhầm với 油断 (chủ quan), 納得 (đồng ý), 覚悟 (quyết tâm).
JLPT N2 · 7/2021 · Mondai 5 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2019 · Mondai 4 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →