JLPT N2词汇
chỗ trống, không gian
Khoảng trống để đặt vật hay làm việc: 駐車スペース, 置くスペースがない. Khác フロア (tầng) và ステージ (sân khấu).
JLPT N2 · 12/2018 · Mondai 4 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →