JLPT N3词汇
kết thúc (kỳ nghỉ); rạng sáng
Tự động từ: 休み/夜/梅雨 が明ける, 年が明ける. Trong đề gần nghĩa, 休みが明けたら ≈ 休みが終わったら. Đừng nhầm với 開ける (mở) và 空ける (để trống).
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →